Nghĩa tiếng Việt
- Maccazit.danh từ
Ví dụ
-
The stone had shiny marcasite inside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːkəsaɪt/
The stone had shiny marcasite inside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép