TanroDictionary Sổ từ

marcasitical

/ˌmɑːrkəˈsɪktɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Maccazit.tính từ

Ví dụ

  1. The stone had a marcasitical shine in the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép