TanroDictionary Sổ từ

marchioness

/ˌmɑːʃəˈnes/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà hầu tước.danh từ

Ví dụ

  1. The marchioness waved from the balcony.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép