TanroDictionary Sổ từ

marcotting

/mɑrˈkɑtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chiết cành.danh từ

Ví dụ

  1. The marcotting was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép