Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của marinate.động từ
Ví dụ
-
She is marinating the chicken overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈærɪnˌeɪtɪŋ/
She is marinating the chicken overnight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép