Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maroon.động từ
Ví dụ
-
They are marooning the boat on the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mərˈuːnɪŋ/
They are marooning the boat on the shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép