TanroDictionary Sổ từ

marooning

/mərˈuːnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maroon.động từ

Ví dụ

  1. They are marooning the boat on the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép