Nghĩa tiếng Việt
- Đồ dát (gỗ, ngà... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 象嵌ぞうがんsự khảm, dát
- 寄せ木細工よせぎざいくđồ khảm gỗ, nghề ghép gỗ
Ví dụ
-
The marquetry played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːkɪtri/
The marquetry played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép