Nghĩa tiếng Việt
- Mactensit.danh từ
Ví dụ
-
The metal changed into martensite after cooling.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːrtənˌzɑɪt/
The metal changed into martensite after cooling.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép