Nghĩa tiếng Việt Võ thuật.danh từ Số nhiều của martial artdanh từ Tiếng Nhật 武道ぶどうvõ đạo, võ thuật 武術ぶじゅつvõ thuật Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép