TanroDictionary Sổ từ

martialist

/ˈmɑːrʃələst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người thượng võ.danh từ
  2. Người dũng cảm.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the martialist today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép