Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với marvellous: Kỳ lạ, kỳ diệu, tuyệt diệu, phi thườngtính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The view from the hill was marvelous.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑːvələs/
The view from the hill was marvelous.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép