Nghĩa tiếng Việt
- Một loại phô mai Ý mềm, béo ngậy, không ép hoặc ủ lâu năm; thường được dùng trong món tráng miệng.danh từ
Ví dụ
-
The cake used creamy mascarpone in the filling.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép