Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của mascgirldanh từ
Ví dụ
-
The mascgirls wore bright costumes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæsbəəlz/
The mascgirls wore bright costumes.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép