TanroDictionary Sổ từ

mascgirls

/ˈmæsbəəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của mascgirldanh từ

Ví dụ

  1. The mascgirls wore bright costumes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép