TanroDictionary Sổ từ

masoretic

/mæsəˈrɛtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với Masoretical: Cách viết khác : Masoretictính từ

Ví dụ

  1. The masoretic text was carefully copied.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép