Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với Masoretical: Cách viết khác : Masoretictính từ
Ví dụ
-
The masoretic text was carefully copied.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mæsəˈrɛtɪk/
The masoretic text was carefully copied.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép