TanroDictionary Sổ từ

massacring

/mˈæsækrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của massacre.động từ

Ví dụ

  1. They are massacring the old trees.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép