TanroDictionary Sổ từ

massed

/mæst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của massđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The crowd massed outside the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép