Nghĩa tiếng Việt
- Người đàn bà làm nghề xoa bóp.danh từ
Tiếng Nhật
- あん摩あんまxoa bóp (anma kiểu Nhật)
Ví dụ
-
The masseuse gave him a relaxing massage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mæˈsɜːz/
The masseuse gave him a relaxing massage.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép