Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với mastabahdanh từ
Ví dụ
-
The museum displayed a small mastaba model.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæstəbə/
The museum displayed a small mastaba model.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép