TanroDictionary Sổ từ

masticating

/ˈmæstɪkætɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của masticate.động từ

Ví dụ

  1. He is masticating his food slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép