Nghĩa tiếng Việt
- Sự nhai.danh từ
Tiếng Nhật
- 咀嚼そしゃくsự nhai
Ví dụ
-
Good mastication helps you digest food better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmæstɪˈkeɪʃn/
Good mastication helps you digest food better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép