Nghĩa tiếng Việt
- Để nhai; để nghiền.tính từ
Ví dụ
-
This masticatory gum helps clean teeth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmæstɪkəˌtɔri/
This masticatory gum helps clean teeth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép