TanroDictionary Sổ từ

mastless

/ˈmæstləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cột buồm.tính từ

Ví dụ

  1. The mastless boat drifted near shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép