TanroDictionary Sổ từ

mastoidectomy

/ˌmæsˌtɔɪˈdɛktəmi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ thuật cắt xương chũm.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor explained the mastoidectomi clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép