TanroDictionary Sổ từ

masturbating

/mˈɑːstəbˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của masturbate.động từ

Ví dụ

  1. He was masturbating in private, so we left.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép