Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của masturbate.động từ
Ví dụ
-
He was masturbating in private, so we left.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/mˈɑːstəbˌeɪtɪŋ/
He was masturbating in private, so we left.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép