TanroDictionary Sổ từ

materfamilias

/ˌmeɪtɜːfəˈmɪliəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bà chủ gia đình.danh từ

Ví dụ

  1. The materfamilias kept the home calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép