TanroDictionary Sổ từ

mateship

/ˈmeɪtʃɪp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình bạn; quan hệ đồng nghiệp.danh từ

Ví dụ

  1. Their mateship made hard work feel easier.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép