Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mate.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
They were mating in the spring season.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɪtɪŋ/
They were mating in the spring season.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép