TanroDictionary Sổ từ

matted

/ˈmætɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của matđộng từ

Ví dụ

  1. Her hair matted after the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép