TanroDictionary Sổ từ

matured

/mətʃˈɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của matuređộng từ

Ví dụ

  1. He matured into a calm leader.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép