TanroDictionary Sổ từ

matureness

/məˈtʃʊə(r)nəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chín; tính thuần thục, tính trưởng thành.danh từ

Ví dụ

  1. Her matureness showed in calm, careful choices.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép