TanroDictionary Sổ từ

maturing

/mətʃˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của mature.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The wine is maturing in the cellar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép