TanroDictionary Sổ từ

mauled

/mˈɔːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của maulđộng từ

Ví dụ

  1. The dog mauled the pillow in minutes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép