TanroDictionary Sổ từ

maundering

/ˈmɔːndərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maunder.động từ

Ví dụ

  1. She is maundering about old memories.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép