TanroDictionary Sổ từ

mauser

/ˈmɑʊzɜː/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng môze.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He cleaned the mauser before storing it away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép