Nghĩa tiếng Việt
- Súng môze.danh từ
Tiếng Nhật
- モーゼルsúng Mauser
Ví dụ
-
He cleaned the mauser before storing it away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɑʊzɜː/
He cleaned the mauser before storing it away.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép