TanroDictionary Sổ từ

mavericking

/ˈmævərɪkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maverick.động từ

Ví dụ

  1. He is mavericking through the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép