Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : mavournin.danh từ
Ví dụ
-
Mavourneen was his gentle word for her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/məˈvʊrˌnin/
Mavourneen was his gentle word for her.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép