Nghĩa tiếng Việt
- Nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị).tính từ
- Uỷ mị, sướt mướt.tính từ
Tiếng Nhật
- 感傷的かんしょうてきđa cảm, ủy mị
Ví dụ
-
The soup had a mawkish taste.
-
The movie felt mawkish and overly sweet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép