Nghĩa tiếng Việt
- Sâu ăn bột.danh từ
Ví dụ
-
The plant had a tiny mealybug on it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmiliˌbəɡ/
The plant had a tiny mealybug on it.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép