TanroDictionary Sổ từ

mealybug

/ˈmiliˌbəɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sâu ăn bột.danh từ

Ví dụ

  1. The plant had a tiny mealybug on it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép