Nghĩa tiếng Việt
- In the meantime trong lúc ấy, trong khi ấy.danh từ
- Trong khi chờ đợi, trong lúc ấy, đang lúc ấy.adv
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép