TanroDictionary Sổ từ

measurelessness

/ˈmeʒələsnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không đo được, tính không lường được, tính vô tận.danh từ
  2. Tính vô chừng, tính vô độ.danh từ

Ví dụ

  1. The sea's measurelessness scared the child.

  2. Her measurelessness in spending caused trouble.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép