TanroDictionary Sổ từ

medals

/mˈɛdəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của medaldanh từ

Ví dụ

  1. She won three medals in the race.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép