TanroDictionary Sổ từ

mediaevalism

/ˌmiːdiːəˈvælɪdʒəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học.danh từ

Ví dụ

  1. Her mediaevalism focused on old texts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép