Nghĩa tiếng Việt
- Sự nghiên cứu thời Trung cổ; trung cổ học.danh từ
Ví dụ
-
Her mediaevalism focused on old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmiːdiːəˈvælɪdʒəs/
Her mediaevalism focused on old texts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép