TanroDictionary Sổ từ

medicament

/mɪˈdɪkəmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dược phẩm.danh từ

Ví dụ

  1. The medicament helped ease his cough.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép