Nghĩa tiếng Việt
- Lang băm.danh từ
Ví dụ
-
The medicaster sold fake cures.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmɛdɪkastə/
The medicaster sold fake cures.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép