TanroDictionary Sổ từ

medicinal

/məˈdɪsɪnl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuốc; dùng làm thuốc.tính từ

Ví dụ

  1. These medicinal herbs can help soothe your cough.

  2. medicinal herbs

    cỏ làm thuốc, dược thảo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép