TanroDictionary Sổ từ

megabit

/ˈmeɡəbɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mêgabit (một triệu bit).danh từ

Ví dụ

  1. The file was only one megabit long.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép