Nghĩa tiếng Việt
- Mêgabit (một triệu bit).danh từ
Ví dụ
-
The file was only one megabit long.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈmeɡəbɪt/
The file was only one megabit long.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép