Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : megacephalous.tính từ
Ví dụ
-
The megacephalic fish looked unusual in the tank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌmeɡəˈsæfɪk/
The megacephalic fish looked unusual in the tank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép