TanroDictionary Sổ từ

megalith

/ˈmeɡəlɪθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cự thạch (khảo cổ).danh từ

Ví dụ

  1. We studied a megalith near the old field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép