TanroDictionary Sổ từ

megaphonic

/ˌmeɡəˈfɑːnɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loa; bằng loa; giống tiếng loa.tính từ

Ví dụ

  1. His megaphonic voice filled the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép