TanroDictionary Sổ từ

megohm

/ˈmɛɡˌoʊm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mêgôm.danh từ

Ví dụ

  1. The circuit had a high resistance in megohms.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép